marcel proust

marcel proust

A student reads a book by Marcel Proust in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Marcel Proust tên của một nhà văn, tiểu thuyết gia người Pháp nổi tiếng, sống từ năm 1871 đến năm 1922. Ông được biết đến nhiều nhất qua bộ tiểu thuyết đồ sộ "Đi tìm thời gian đã mất" (À la recherche du temps perdu), tác phẩm khám phá sâu sắc về ký ức, thời gian bản chất con người.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Proustian moment": khoảnh khắc Proust, chỉ trải nghiệm khi một ký ức bất chợt ùa về nhờ một kích thích giác quan (thường mùi vị hoặc âm thanh), lấy cảm hứng từ cảnh nhân vật chính nếm bánh madeleine trong tiểu thuyết của Proust.
    • The smell of freshly baked bread triggered a Proustian moment of childhood memories. (Mùi bánh mì mới nướng đã gợi lên một khoảnh khắc Proust với những ký ức tuổi thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Proustian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách văn chương, triết của Marcel Proust.
    • His writing style is very Proustian, with long, introspective sentences. (Phong cách viết của anh ấy rất Proust, với những câu văn dài đầy nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, về mặt phong cách, có thể so sánh với Virginia Woolf hoặc James Joyce (các nhà văn hiện đại cùng thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không . "Marcel Proust" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Proust's madeleine": thành ngữ chỉ một vật thể hoặc trải nghiệm nhỏ bé khả năng kích hoạt một loạt ký ức sâu sắc.
    • That old photograph was like Proust's madeleine for him, bringing back years of forgotten memories. (Bức ảnh đó giống như chiếc bánh madeleine của Proust đối với anh ấy, gợi lại những năm tháng ký ức đã bị lãng quên.)